general anaesthetic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc gây mê toàn thân: "general anaesthetic" là một loại thuốc gây tê được sử dụng để làm mất ý thức hoàn toàn và toàn bộ cảm giác đau trên cơ thể trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế can thiệp sâu. Khác với thuốc gây tê cục bộ (chỉ tê một vùng nhỏ), thuốc gây mê toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được tiêm thuốc gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.)
- (Dưới tác dụng của thuốc gây mê toàn thân, bạn sẽ hoàn toàn bất tỉnh và không cảm thấy đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer a general anaesthetic": tiến hành gây mê toàn thân.
- The anaesthetist will administer a general anaesthetic to ensure the patient is asleep. (Bác sĩ gây mê sẽ tiến hành gây mê toàn thân để đảm bảo bệnh nhân ngủ say.)
"to come round from a general anaesthetic": tỉnh lại sau khi gây mê toàn thân.
- It took her a while to come round from the general anaesthetic after the operation. (Cô ấy mất một lúc để tỉnh lại sau khi gây mê toàn thân sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- General anaesthesia (n): quá trình hoặc trạng thái gây mê toàn thân.
- General anaesthesia is commonly used for major surgeries. (Gây mê toàn thân thường được sử dụng cho các ca phẫu thuật lớn.)
- Anaesthetist (n): bác sĩ chuyên khoa gây mê.
- The anaesthetist monitored the patient's vital signs during the procedure. (Bác sĩ gây mê theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Full anaesthetic: thuốc gây mê toàn thân (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
- Systemic anaesthetic: thuốc gây mê hệ thống (nhấn mạnh tác động lên toàn bộ cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put under (anaesthetic): gây mê, làm bất tỉnh bằng thuốc mê.
- The doctors put him under a general anaesthetic for the operation. (Các bác sĩ đã gây mê toàn thân cho anh ấy để thực hiện ca phẫu thuật.)
- Come out of (anaesthetic): tỉnh lại sau khi gây mê.
- She came out of the general anaesthetic feeling groggy. (Cô ấy tỉnh lại sau khi gây mê toàn thân và cảm thấy choáng váng.)
Thành ngữ liên quan
- Under the knife: (thành ngữ) trải qua phẫu thuật, thường liên quan đến việc sử dụng thuốc gây mê.
- He went under the knife for a heart bypass, requiring a general anaesthetic. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, cần sử dụng thuốc gây mê toàn thân.)